hồi tỉnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỉnh lại, lấy lại ý thức sau một trạng thái mê man, bất tỉnh: Chỉ trạng thái một người từ chỗ mất ý thức (do bệnh tật, tai nạn, ngất xỉu) trở lại trạng thái tỉnh táo, có nhận thức.
- Tỉnh ngộ, nhận ra lẽ phải sau một thời gian mắc sai lầm hoặc lầm đường lạc lối: Chỉ sự thay đổi về nhận thức, từ bỏ những suy nghĩ hoặc hành động sai trái để trở về với lẽ phải.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1 - Tỉnh lại sau mê man):
- Sau nhiều giờ hôn mê, bệnh nhân cuối cùng đã hồi tỉnh.
- Người bị ngã xe được đưa vào bệnh viện và may mắn hồi tỉnh nhanh chóng.
Động từ (Nghĩa 2 - Tỉnh ngộ):
- Sau khi nghe lời khuyên chân thành, anh ấy đã hồi tỉnh và quyết định thay đổi cuộc đời.
- Cần có một sự kiện lớn để hắn hồi tỉnh và nhận ra những việc mình làm là sai trái.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự hồi tỉnh" (Danh từ): Chỉ hành động hoặc quá trình trở lại trạng thái tỉnh táo, ý thức.
- Sự hồi tỉnh của nền kinh tế sau khủng hoảng là một tín hiệu đáng mừng. (Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự phục hồi).
Dùng trong văn chương, báo chí: Thường dùng để miêu tả sự thức tỉnh về tinh thần, tư tưởng hoặc của một cộng đồng.
- Bài báo đó như một hồi chuông cảnh tỉnh, giúp công chúng hồi tỉnh về một vấn đề xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Tỉnh lại: Từ gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn, ít mang sắc thái trang trọng như "hồi tỉnh".
- Tỉnh táo: Trạng thái có đầy đủ ý thức và khả năng nhận thức, là kết quả của việc "hồi tỉnh".
- Tỉnh ngộ: Từ chuyên dùng cho nghĩa thứ hai của "hồi tỉnh", chỉ sự nhận ra lỗi lầm và sửa chữa.
Từ đồng nghĩa
- Tỉnh dậy: (Thường dùng cho việc thức dậy sau giấc ngủ, đôi khi dùng cho việc tỉnh lại sau cơn mê).
- Phục hồi ý thức: Cụm từ mang tính chuyên môn, y khoa.
- Giác ngộ: (Thường dùng cho sự hiểu ra chân lý, có phần trang trọng và triết lý hơn).
Các cụm từ liên quan
- Làm hồi tỉnh: Hành động giúp ai đó tỉnh lại.
- Liều thuốc giải độc đã làm hồi tỉnh người bệnh.
- Thức tỉnh: Nhấn mạnh đến việc chủ động thoát khỏi trạng thái mê muội, thường về tinh thần.
- Anh ta cần được thức tỉnh về sự nguy hiểm của ma túy.
Thành ngữ liên quan
- "Chuông cảnh tỉnh": Điều gì đó có tác dụng làm cho người ta phải suy nghĩ lại, phải "hồi tỉnh" về một vấn đề.
- Vụ tai nạn thảm khốc là hồi chuông cảnh tỉnh cho tất cả các tài xế.
- "Tỉnh cơn mê": Thường dùng trong văn chương, chỉ việc thoát khỏi một giai đoạn u mê, lầm lạc.
- Sau bao năm lầm đường lạc lối, giờ đây anh ấy đã tỉnh cơn mê.
- đgt (H. tỉnh: không mê nữa; không say nữa) 1. Tỉnh ra sau khi bị mê man: Nhờ có phát tiêm mà bệnh nhân đã hồi tỉnh 2. Hiểu ra lẽ phải sau khi đã mắc sai lầm: Chúng ta hãy hồi tỉnh lại, chúng ta sẽ thấy hiểu Hồ Chủ tịch hơn nhiều (PhVĐồng).